Vai trò Chiến lược của Đầu tư công trong Lộ trình Việt Nam trở thành Quốc gia Thu nhập cao vào năm 2045

🎧 Nghe bài viết Sẵn sàng
0:00 0:00

Báo cáo Phân tích: Vai trò Chiến lược của Đầu tư công trong Lộ trình Việt Nam trở thành Quốc gia Thu nhập cao vào năm 2045

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, Việt Nam đang đứng trước “thời điểm vàng” để định hình lại vị thế quốc gia trên bản đồ thế giới. Khát vọng thịnh vượng vào năm 2045 không chỉ là một giấc mơ, mà là một bài toán vĩ mô đòi hỏi lời giải chính xác về chiến lược dòng tiền và hạ tầng. Làm thế nào để vượt qua “bẫy thu nhập trung bình” và đối mặt với áp lực già hóa dân số? Câu trả lời nằm ở nghệ thuật sử dụng Đầu tư công như một đòn bẩy kích hoạt toàn diện nền kinh tế. Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu sắc vai trò tiên quyết của đầu tư công trong lộ trình đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao.

I. Bối cảnh và Khát vọng 2045

Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử: bứt phá lên hàng ngũ các quốc gia thu nhập cao hoặc sa vào bẫy thu nhập trung bình đã giam cầm nhiều nền kinh tế khác. Báo cáo này lập luận rằng để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, nhân dịp kỷ niệm 100 năm độc lập, Việt Nam không chỉ cần duy trì đà tăng trưởng mà phải thực hiện một sự chuyển đổi kinh tế mang tính đột phá. Luận điểm chính của báo cáo là: đầu tư công, khi được triển khai một cách chiến lược và hiệu quả, sẽ đóng vai trò là động lực then chốt để Việt Nam vượt qua các thách thức kinh tế vĩ mô, tạo ra cú hích cần thiết để hiện thực hóa khát vọng quốc gia.

Để đạt được mục tiêu cuối cùng, Chính phủ đã đề ra một lộ trình với các cột mốc cụ thể:

  • Giai đoạn 2026 – 2030: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) phải đạt từ 10%/năm trở lên.
  • Mục tiêu đến năm 2030: GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD.
  • Mục tiêu cuối cùng cho năm 2045: Trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.

Nền tảng cho khát vọng này được xây dựng trên những thành tựu kinh tế ấn tượng. Giai đoạn 2015-2025, bỏ qua các biến động do đại dịch, kinh tế Việt Nam duy trì mức tăng trưởng GDP trung bình khoảng 7%. Đặc biệt, năm 2025 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ, đưa GDP bình quân đầu người chính thức vượt ngưỡng 5.000 USD.

Tuy nhiên, quỹ đạo phát triển này đang đối mặt với những thách thức vĩ mô mang tính cấu trúc, có nguy cơ làm chệch hướng khát vọng quốc gia.

II. Phân tích Ba Thách thức Kinh tế Vĩ mô Cốt lõi

Việc xác định và thấu hiểu các rào cản vĩ mô là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả. Nhận diện đúng các thách thức không chỉ giúp hoạch định chính sách phù hợp mà còn giúp Việt Nam tránh được những cạm bẫy mà nhiều quốc gia đi trước đã gặp phải trên con đường phát triển. Dưới đây là ba cuộc đua mang tính quyết định đối với tương lai kinh tế của Việt Nam.

1. Thách thức 1: Cuộc đua với “Cơ cấu Dân số”

Nguy cơ “chưa giàu đã già” đang hiện hữu như một thách thức kinh tế – xã hội nghiêm trọng. Việt Nam được ghi nhận là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Theo dự báo, quốc gia sẽ chính thức bước vào thời kỳ dân số già vào năm 2038.

Xu hướng này được thể hiện rõ qua “Tỷ lệ phụ thuộc theo độ tuổi” – chỉ số đo lường gánh nặng của dân số ngoài độ tuổi lao động (0-14 tuổi và trên 65 tuổi) so với dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi). Dữ liệu cho thấy tỷ lệ này đang gia tăng, tạo ra áp lực kép: một mặt làm suy giảm lực lượng lao động, nguồn cung cho tăng trưởng, mặt khác gia tăng gánh nặng chi phí cho hệ thống an sinh xã hội và y tế.

2. Thách thức 2: Cuộc đua với Thời gian và Bẫy thu nhập trung bình

Để trở thành quốc gia thu nhập cao trong vòng 20 năm tới, Việt Nam phải đạt được một tốc độ tăng trưởng phi thường, vượt xa quỹ đạo phát triển thông thường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây là một thử thách cực kỳ lớn.

  • Các trường hợp mắc kẹt: Các quốc gia như Brazil và Mexico đã mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình hơn 30 năm, với tốc độ tăng trưởng èo uột chỉ khoảng 2%.
  • Các trường hợp thành công: Ngược lại, Ba Lan và Chi-lê đã bứt phá thành công để trở thành quốc gia thu nhập cao chỉ sau lần lượt 13 và 19 năm nhờ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định ở mức 4-5%.

Con đường của Việt Nam đòi hỏi một sự nỗ lực còn lớn hơn. Như nhận định của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông Nguyễn Mạnh Hùng, để đạt mục tiêu, GDP Việt Nam phải tăng ít nhất 5 lần trong 20 năm tới. Điều này yêu cầu một kịch bản tăng trưởng đột phá: đạt 10% trong 10 năm đầu và duy trì 7% trong 10 năm tiếp theo.

3. Thách thức 3: Yêu cầu Chuyển đổi Mô hình Tăng trưởng GDP

Mô hình tăng trưởng GDP truyền thống dựa trên ba yếu tố chính:

  • Vốn (K): Bao gồm máy móc, nhà xưởng, hạ tầng và vốn đầu tư.
  • Lao động (L): Số lượng người làm việc.
  • Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP): Phản ánh trình độ công nghệ, kỹ năng quản lý và hiệu quả sử dụng vốn, lao động (nói cách khác, đây là chỉ số đo lường hiệu quả của nền kinh tế trong việc “làm được nhiều hơn với cùng một lượng vốn và lao động”).

Phân tích giai đoạn 2011-2024 cho thấy mô hình tăng trưởng của Việt Nam phụ thuộc lớn vào yếu tố Vốn (K), vốn được xem là “trụ đỡ” chính, bù đắp cho sự sụt giảm từ các nguồn lực khác. Tuy nhiên, mô hình dựa vào “chiều rộng” này không còn bền vững và không đủ sức tạo ra mức tăng trưởng hai con số.

Yêu cầu chiến lược đặt ra là phải chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa vào “chiều sâu”, trong đó TFP phải trở thành động lực trung tâm. Nghị quyết 57-NQ/TW đã đặt ra chỉ tiêu cụ thể: đến năm 2030, đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP phải đạt trên 55%.

Để vượt qua đồng thời cả ba thách thức mang tính cấu trúc này, Việt Nam cần một giải pháp tổng thể, một cú hích đủ mạnh để tái định hình quỹ đạo phát triển kinh tế.

III. Đầu tư công: Giải pháp Chiến lược và Đòn bẩy Tăng trưởng

Để giải quyết đồng thời bài toán về dân số, thời gian và mô hình tăng trưởng, Việt Nam cần một cú hích chiến lược. Và đầu tư công, khi được triển khai một cách bài bản và hiệu quả, chính là lời giải then chốt. Nó không chỉ tạo ra tăng trưởng ngắn hạn mà còn kiến tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Vai trò Kép của Cải cách Thể chế và Đầu tư công

Hoàn thiện thể chế được xem là “chìa khóa” để kiến tạo một môi trường đầu tư minh bạch, khơi thông các dòng vốn và hỗ trợ thị trường vận hành hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia vươn lên thành công đều có sự cải thiện vượt bậc về hiệu lực thực thi pháp luật.

Tuy nhiên, thể chế tốt cần đi đôi với hành động cụ thể. Biểu đồ so sánh kinh nghiệm các nước cho thấy, sự kết hợp giữa “Lượng” (tỷ lệ tài sản đầu tư công so với GDP) và “Chất” (chất lượng hạ tầng, ví dụ như đường bộ) là yếu tố quyết định giúp các quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Các quốc gia thành công như Ba Lan (POL) hay Bulgaria (BGR) thường nằm ở góc phần tư phía trên bên phải, tức là vừa duy trì mức đầu tư công cao, vừa đảm bảo chất lượng công trình. Việt Nam đang cho thấy xu hướng dịch chuyển tích cực theo định hướng này.

Hiệu ứng Đòn bẩy của Vốn Nhà nước

Cấu trúc vốn đầu tư toàn xã hội bao gồm ba thành phần chính: vốn Nhà nước, vốn ngoài Nhà nước (tư nhân), và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong đó, vốn Nhà nước, mà nòng cốt là đầu tư công (chiếm 50-65%), đóng vai trò là “vốn mồi”. Vốn nhà nước không thay thế mà có tác dụng kích hoạt, dẫn dắt và thu hút các nguồn vốn xã hội khác tham gia vào nền kinh tế.

Hiệu ứng này đã được định lượng một cách rõ nét:

Cứ 1 đồng đầu tư công bỏ ra đã thu hút được gần 3 đồng vốn từ khu vực tư nhân.

Sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân vào các dự án hạ tầng chiến lược là minh chứng sống động. VinEnergo (thuộc Vingroup) đã cam kết đầu tư 20-25 tỷ USD đến năm 2030 vào năng lượng tái tạo, trong khi Sun Group đang triển khai siêu dự án Tổ hợp APEC Phú Quốc trị giá gần 22.000 tỷ đồng, với một phòng ballroom không cột kỷ lục rộng 11.050 m2. Những siêu dự án tư nhân này chỉ khả thi khi có sự đầu tư công đi trước để tạo ra hạ tầng nền tảng như sân bay mở rộng, cảng biển nước sâu và lưới điện quốc gia.

Định lượng Kịch bản Bứt phá năm 2026

Năm 2025 là một năm bản lề với những con số ấn tượng. Tính đến hết ngày 31/12/2025, vốn đầu tư công đã giải ngân được 755 nghìn tỷ đồng, đạt 82.7% kế hoạch. Đây là cơ sở để xây dựng kịch bản tăng trưởng đột phá cho năm 2026.

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP 10% cho năm 2026, sau khi tính toán đóng góp của các khu vực khác (tiêu dùng, đầu tư tư nhân, FDI, xuất khẩu ròng), phần đóng góp kỳ vọng từ đầu tư khu vực Nhà nước là 5,22 điểm phần trăm.

Để đạt được mức đóng góp này, phân tích dự phóng cho thấy:

Quy mô vốn đầu tư công cần đạt khoảng 1,5 triệu tỷ đồng.

Việc hiện thực hóa một kịch bản đầy tham vọng như vậy đòi hỏi không chỉ nguồn vốn mà còn cần một nền tảng pháp lý và hành chính đủ vững chắc để hấp thụ và triển khai hiệu quả.

IV. Nền tảng Thực thi: Cải cách Thể chế và Năng lực Tài khóa

Quy mô vốn đầu tư lớn phải đi đôi với một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, một bộ máy hành chính tinh gọn và một nền tảng tài khóa vững chắc. Đây là những yếu tố “cần và đủ” để đảm bảo nguồn lực khổng lồ được chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất, tránh lãng phí và thất thoát.

Đồng bộ hóa Hệ thống Pháp luật

Thực trạng trước đây cho thấy khung pháp lý liên quan đến đầu tư công bị phân tán ở 8 luật khác nhau, gây ra chồng chéo và thiếu nhất quán. Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt trong việc đồng bộ hóa hệ thống này.

Những thay đổi Trọng yếu trong Quy trình Đầu tư công từ năm 2025

Văn bản cụ thể Trạng thái từ năm 2025
Luật số 90/2025/QH15 Thống nhất và đồng bộ hóa 8 luật liên quan (Đấu thầu, Đầu tư công…), tạo ra một quy trình phối hợp liên thông, nhất quán.
Luật Đầu tư công 2024 Tách công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) thành dự án độc lập để triển khai sớm, đẩy nhanh tiến độ.
Nghị định 254/2025/NĐ-CP Tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình quyết toán, rút ngắn thời gian bàn giao và tất toán dự án.

Song song đó, Chính phủ tập trung nâng cao năng lực thực thi thông qua ứng dụng công nghệ đột phá.

Giải pháp Nâng cao Năng lực Thực thi và Ứng dụng Công nghệ

Lĩnh vực Giải pháp từ năm 2025
Quản lý đất đai Áp dụng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai số và cơ chế giá mới để tăng tính chính xác, minh bạch trong công tác GPMB (Luật Đất đai 2024).
Đấu thầu Mở rộng quy mô đấu thầu qua mạng, ứng dụng công nghệ để đánh giá năng lực nhà thầu một cách khách quan (Luật Đấu thầu trong Luật số 90/2025).
Phát triển nhân lực Thúc đẩy đào tạo nhân lực trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như năng lượng hạt nhân, để vận hành các dự án quy mô lớn.

Cải cách Bộ máy Hành chính

Để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, cải cách bộ máy hành chính được triển khai quyết liệt theo hai hướng:

  1. Tinh gọn bộ máy Trung ương: Giảm 32% số lượng Bộ và cơ quan ngang Bộ, giúp tiết kiệm ngân sách khoảng 39.000 tỷ đồng/năm.
  2. Tái cơ cấu chính quyền Địa phương: Sáp nhập và tổ chức lại các đơn vị hành chính, giảm số tỉnh từ 63 xuống còn 34 tỉnh. Áp dụng mô hình chính quyền 2 cấp (Tỉnh/Thành phố và Phường/Xã), loại bỏ cấp trung gian Quận/Huyện. Cải cách này dự kiến tiết kiệm 190.500 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời tối ưu hóa phân cấp và nâng cao tự chủ cho địa phương, vốn đang quản lý gần 80% tổng vốn đầu tư công.

Dư địa Tài khóa và Cơ cấu Chi Ngân sách

Nền tảng tài khóa của Việt Nam được đánh giá là vững chắc, với tỷ lệ nợ công/GDP được kiểm soát tốt ở mức 35-36%, thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn 60%. Dư địa tài khóa rộng mở này tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn phục vụ các dự án hạ tầng chiến lược.

Việc tinh gọn bộ máy hành chính đã trực tiếp tạo ra nguồn lực để chuyển dịch cơ cấu chi ngân sách. Dữ liệu dự phóng cho giai đoạn 2026-2030 cho thấy một sự thay đổi tích cực:

  • Chi đầu tư phát triển tăng mạnh lên 40,7% tổng chi ngân sách.
  • Chi thường xuyên giảm xuống còn 50,7%.

Chính việc tinh gọn bộ máy và phân cấp mạnh mẽ này là tiền đề trực tiếp cho phép các siêu dự án như Sân bay Long Thành và cao tốc Bắc – Nam được triển khai với tốc độ chưa từng có.

V. Triển khai Thực tế: Các Siêu dự án Hạ tầng Trọng điểm

Các siêu dự án hạ tầng không chỉ là những công trình xây dựng đơn thuần mà còn là công cụ chiến lược để tái định hình năng lực cạnh tranh quốc gia. Mục tiêu cốt lõi là giảm chi phí logistics (hiện chiếm 16-20% GDP) và nâng cao hiệu quả kết nối liên vùng, tạo ra một mạng lưới kinh tế thông suốt và hiệu quả.

Hệ thống hóa các Dự án Hạ tầng Giao thông

  • Giao thông đường bộ: Trọng tâm là hoàn thiện trục cao tốc Bắc – Nam, đưa tổng chiều dài cao tốc toàn quốc lên 3.803 km. Cùng với đó, các tuyến vành đai huyết mạch quanh Hà Nội và TP.HCM (Vành đai 3, 4, 5) đang được đẩy nhanh tiến độ để giải quyết ùn tắc và tạo không gian phát triển mới.

  • Giao thông đường sắt: “Siêu dự án” đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng là một điểm nhấn chiến lược. Với tổng vốn đầu tư hơn 200 nghìn tỷ đồng, tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn 1.435 km này sẽ trở thành cửa ngõ ra biển cho khu vực Tây Nam Trung Quốc và là hành lang kinh tế trọng yếu. Tính khả thi của dự án được đảm bảo bởi các cơ chế đột phá trong Luật Đường sắt sửa đổi.

  • Các Cơ chế Đột phá trong Luật Đường sắt số 95/2025/QH15
Nội dung Chi tiết Cơ sở pháp lý
Quy hoạch & Khổ đường Áp dụng khổ đường tiêu chuẩn 1.435 km cho đường sắt quốc gia xây mới để kết nối quốc tế. Điều 8, Điều 15
Rút ngắn tiến độ Cho phép lập thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED) thay thế thiết kế cơ sở; chủ đầu tư tự phê duyệt các bước thiết kế sau FEED. Điều 27, Điều 56
Cơ chế TOD Quy hoạch ga đường sắt thành các đô thị, trung tâm thương mại để tạo nguồn thu tái đầu tư. Điều 3, Điều 15
Giải phóng mặt bằng Tách công tác GPMB thành dự án độc lập để thực hiện trước, bàn giao mặt bằng sạch cho nhà thầu. Điều 23, Điều 24, Điều 34
Huy động vốn Ưu tiên ngân sách, bảo lãnh Chính phủ về vốn vay và áp dụng các ưu đãi thuế cho nhà đầu tư. Điều 5
  • Giao thông đường biển: Năng lực cảng biển toàn quốc đã chạm mốc 900 triệu tấn/năm. Các dự án chiến lược như Cảng Lạch Huyện, Liên Chiểu và đặc biệt là Siêu cảng Cái Mép Hạ đang được triển khai. Cái Mép Hạ được định vị là trung tâm trung chuyển quốc tế, có khả năng đón tàu mẹ 250.000 tấn và kết nối đồng bộ với cả đường sắt, đường bộ và hàng không (Sân bay Long Thành).

  • Giao thông hàng không: Siêu dự án Cảng hàng không Quốc tế Long Thành là công trình thế kỷ.
    • Quy mô: Tổng vốn đầu tư 16 tỷ USD, công suất thiết kế 100 triệu hành khách/năm.
    • Tiến độ: Khai thác giai đoạn 1 từ cuối năm 2026.
    • Kết nối: Tạo thành một chuỗi logistics “Không – Thủy – Bộ” hoàn chỉnh khi liên kết trực tiếp với cao tốc Bắc – Nam, đường sắt tốc độ cao và cụm cảng Cái Mép – Thị Vải.

An ninh Năng lượng cho Kinh tế số

Sự trỗi dậy của các ngành công nghiệp tương lai như Trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và trung tâm dữ liệu đặt ra yêu cầu cấp bách về an ninh năng lượng. Ba yêu cầu cốt lõi bao gồm:

  1. Đáp ứng nhu cầu tiêu thụ năng lượng cực lớn: Các ứng dụng AI cường độ cao có thể đòi hỏi công suất điện lên tới 500 kW cho mỗi rack máy chủ.
  2. Hoàn thiện cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA): Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn năng lượng sạch, ổn định (cơ chế cho phép các doanh nghiệp lớn mua điện trực tiếp từ các nhà sản xuất năng lượng tái tạo, thay vì qua EVN, nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định và xanh).
  3. Phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS): Đây là điều kiện cần để đảm bảo nguồn điện sạch, liên tục 24/7 từ các nguồn năng lượng tái tạo vốn có tính biến thiên.

Sự thành công của các trung tâm dữ liệu và nhà máy bán dẫn phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung năng lượng ổn định, một yêu cầu chỉ có thể được đáp ứng nhờ vào các cơ chế như DPPA và sự kết nối lưới điện thông minh được tích hợp trong các quy hoạch hạ tầng giao thông và khu công nghiệp mới.

VI. Kết luận và Triển vọng

Báo cáo đã phân tích ba thách thức vĩ mô cốt lõi mà Việt Nam phải đối mặt trên con đường trở thành quốc gia thu nhập cao: áp lực từ cơ cấu dân số, cuộc đua với thời gian để tránh bẫy thu nhập trung bình, và yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Để giải quyết các thách thức này, đầu tư công đã được xác định là giải pháp chiến lược không thể thiếu, đóng vai trò “vốn mồi” dẫn dắt và kích hoạt các nguồn lực xã hội, tạo ra động lực tăng trưởng đột phá. Sự thành công của chiến lược này được củng cố bởi một nền tảng vững chắc, bao gồm các cải cách toàn diện về thể chế và tinh gọn bộ máy hành chính, tạo ra dư địa tài khóa và hành lang pháp lý thông suốt.

Dựa trên quy mô đầu tư được cam kết, nền tảng cải cách ngày càng hoàn thiện và tiến độ triển khai các dự án trọng điểm, có thể đưa ra một đánh giá lạc quan nhưng thận trọng về khả năng Việt Nam hiện thực hóa khát vọng 2045. Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với một chiến lược rõ ràng và các bước đi quyết liệt, Việt Nam đang có cơ hội lịch sử để bứt phá.

Để duy trì đà phát triển này, năng lực thực thi sẽ là yếu tố quyết định sau cùng. Cam kết chính trị mạnh mẽ, hiệu quả triển khai từ trung ương đến địa phương và sự đồng lòng của toàn xã hội là những yếu tố tiên quyết để đưa Việt Nam vững bước tiến vào hàng ngũ các quốc gia phát triển, thu nhập cao trên thế giới.

Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm & Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo: Nội dung và số liệu trong bài viết được tham khảo và tổng hợp từ Nhadautuviet.vn.

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong báo cáo này được biên tập và phân tích nhằm mục đích cung cấp cái nhìn toàn cảnh về chiến lược kinh tế vĩ mô. Mặc dù mọi nỗ lực đã được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tại thời điểm công bố, Nhadautuviet.vn và các bên liên quan không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ thiệt hại hay tổn thất nào phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp từ việc sử dụng các thông tin này cho mục đích đầu tư cá nhân. Nhà đầu tư nên tham vấn ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *