Phân tích Áp lực Thanh khoản Hệ thống và Biến động Lãi suất Liên ngân hàng

🎧 Nghe bài viết Sẵn sàng
0:00 0:00

KẾ HOẠCH QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH VÀ CHIẾN LƯỢC ĐIỀU TIẾT NGUỒN VỐN (KỲ BÁO CÁO THÁNG 01/2026)

Tháng 1/2026 ghi nhận trạng thái thị trường tiền tệ biến động dị biệt và sự dịch chuyển mạnh mẽ của mặt bằng lãi suất benchmark. Dựa trên dữ liệu thị trường từ nhadautuviet.vn, tôi trình bày báo cáo phân tích rủi ro và yêu cầu các hành động chỉ đạo cấp bách nhằm bảo vệ tính thanh khoản và tối ưu hóa chi phí vốn cho doanh nghiệp.

1. Phân tích Áp lực Thanh khoản Hệ thống và Biến động Lãi suất Liên ngân hàng

Thanh khoản hệ thống trong tháng 1 đối mặt với trạng thái “thắt nghẹt” cục bộ tại đầu ngắn hạn. Sự phân hóa lãi suất liên ngân hàng đang ở mức cực đoan, đòi hỏi một chiến lược điều tiết dòng tiền đệm ngay lập tức.

  • Sự biến động cực đoan và Yield Curve đảo ngược: Lãi suất qua đêm (ON) đã tăng đột biến 332 đcb, trong khi các kỳ hạn trung hạn lại giảm mạnh (kỳ hạn 1M giảm 14 đcb, các kỳ hạn khác giảm từ 123-272 đcb). Đây là dấu hiệu của cú sốc thanh khoản tạm thời nhưng vô cùng khốc liệt tại điểm cực ngắn của biểu đồ lãi suất.
  • Can thiệp của NHNN: Ngân hàng Nhà nước đã phải bơm ròng gần 154,688 tỷ đồng qua kênh OMO để xoa dịu áp lực, đồng thời không phát hành tín phiếu để tránh hút tiền về. Điều này khẳng định ưu tiên cao nhất của cơ quan quản lý hiện tại là hỗ trợ thanh khoản hệ thống.

Bảng biến động lãi suất liên ngân hàng (Tháng 01/2026 so với cuối năm 2025):

Kỳ hạn Biến động (đcb) Lãi suất bình quân (%) Trạng thái rủi ro
Qua đêm (ON) +332 4.5% – 5.5% Nguy cơ sốc chi phí ngắn hạn
1 Tháng (1M) -14 3.8% – 4.2% Ổn định tương đối
6 Tháng (6M) +35 4.4% – 4.8% Áp lực tăng trung hạn
9 Tháng (9M) +80 4.9% – 5.3% Áp lực tăng dài hạn

Lớp “So What?”: Việc lãi suất ON tăng vọt tạo áp lực trực tiếp lên các khoản nợ vay thấu chi và tái cấp vốn ngắn hạn. CFO cần chỉ đạo rà soát lại số dư tiền mặt tối ưu, tránh để doanh nghiệp rơi vào tình trạng thiếu hụt thanh khoản tức thời khi chi phí vốn ngắn hạn đang đắt đỏ một cách bất thường.

2. Đánh giá Benchmark Lãi suất từ Thị trường Trái phiếu Chính phủ (TPCP)

Thị trường TPCP đang thiết lập một hệ quy chiếu lãi suất mới với xu hướng tăng rõ rệt, trực tiếp làm hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp nếu không kịp thời cấu trúc lại nợ.

Thị trường sơ cấp: KBNN chỉ trúng thầu 26,046 tỷ đồng (tỷ lệ 42.7%), cho thấy sự thận trọng cực độ của các định chế tài chính. Lãi suất trúng thầu trung bình đã vọt từ 3.26% (T12/2025) lên 4.01%.

Tâm lý “ngắn hạn hóa”: Kỳ hạn 10 năm chiếm tới 94.8% giá trị trúng thầu. Đáng lo ngại hơn, các kỳ hạn 7, 20 và 30 năm ghi nhận tỷ lệ trúng thầu 0%, phản ánh thị trường đang từ chối các cam kết vốn dài hạn.

Thị trường thứ cấp: Lợi suất tăng đồng loạt, đặc biệt các kỳ hạn dài tăng mạnh từ 17.1 – 35.7 đcb.

Lớp “So What?”: Lãi suất phi rủi ro tăng đồng nghĩa với việc “giá sàn” huy động vốn của doanh nghiệp đã nâng lên một bậc mới. Doanh nghiệp không thể kỳ vọng mức lãi suất vay vốn thấp như năm 2025. Bất kỳ kế hoạch huy động vốn dài hạn nào lúc này đều sẽ đối mặt với chi phí lãi vay cao hơn ít nhất 75-100 đcb so với dự toán trước đó.

3. Quản trị Rủi ro Tín dụng và Áp lực Đáo hạn Trái phiếu Doanh nghiệp (TPDN)

Thị trường TPDN đang đứng trước “bức tường” đáo hạn khổng lồ trong năm 2026 với niềm tin nhà đầu tư đang bị thử thách nghiêm trọng bởi các mã chậm trả.

Dấu hiệu cảnh báo: Ghi nhận 4 mã trái phiếu chậm trả gốc, lãi với tổng trị giá 746 tỷ đồng ngay trong tháng 1.

Thanh khoản suy kiệt: Giá trị giao dịch TPDN riêng lẻ bình quân phiên giảm 29% so với tháng 12/2025. Điều này khiến khả năng thoái vốn hoặc cơ cấu lại danh mục đầu tư trái phiếu của doanh nghiệp trở nên cực kỳ khó khăn.

Áp lực đáo hạn 2026: Tổng giá trị đáo hạn ước tính lên tới 199,692 tỷ đồng.

Mô phỏng áp lực dòng tiền đáo hạn TPDN năm 2026 theo ngành: (Đơn vị: % tổng giá trị đáo hạn)

Ngành Tỷ trọng Biểu đồ mô phỏng áp lực
Ngân hàng 60% [##############################]
Bất động sản 27% [#############]
Tài chính 8% [####]
Chứng khoán 5% [##]

Lớp “So What?”: Với kế hoạch huy động 8,000 tỷ đồng của TCX (chia thành 3,000 tỷ riêng lẻ và 5,000 tỷ công chúng), thị trường sẽ bị hiện tượng “crowding out” – TCX thu hút hết thanh khoản còn lại. Ban Điều hành cần nhận định rõ: Việc huy động vốn qua kênh trái phiếu riêng lẻ hiện nay gần như bất khả thi cho các doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm thấp hơn.

4. Phân tích Rủi ro Tỷ giá và Tác động từ Thị trường Quốc tế

Bối cảnh vĩ mô đang tạo ra một “gọng kìm” ép chặt lợi nhuận thông qua chi phí nhập khẩu và chênh lệch lãi suất.

Áp lực ngoại biên: Chỉ số DXY chốt tháng ở mức 97.15 điểm, trong khi Fed duy trì lãi suất cao 3.5% – 3.75%. Chênh lệch lợi suất TPCP Mỹ – Việt Nam thu hẹp đáng kể (còn 18-20 đcb ở kỳ hạn 5-10 năm) đã kích hoạt làn sóng bán ròng 1,959 tỷ đồng TPCP từ khối ngoại.

Sụt giảm dòng vốn: FDI đăng ký chỉ đạt 2.58 tỷ USD, giảm mạnh 40.6% YoY. Đây là tín hiệu xấu cho nguồn cung ngoại tệ dài hạn.

Working Capital Squeeze: PMI giảm nhẹ xuống 52.5 điểm, trong khi nhập khẩu tăng vọt 49.2% YoY dẫn đến nhập siêu 1.78 tỷ USD. Đặc biệt, giá Gas tăng 4.29% sẽ trực tiếp đẩy COGS lên cao.

Lớp “So What?”: Doanh nghiệp đang đối mặt với rủi ro “lỗ kép”: vừa chịu áp lực tỷ giá do nhập siêu và khối ngoại rút vốn, vừa chịu chi phí đầu vào tăng cao. Nếu không thực hiện các hợp đồng Forward/Option ngay cho các lô hàng nhập khẩu quý 2, biên lợi nhuận sẽ bị bào mòn không thể kiểm soát.

5. Kế hoạch Hành động và Chiến lược Dự phòng Dòng tiền

HĐQT và Ban Điều hành cần thực thi ngay các biện pháp sau:

Chiến lược nguồn vốn (Chủ động “cướp” thanh khoản):

Phải chuyển dịch cấu trúc huy động từ riêng lẻ sang phát hành ra công chúng (như mô hình TCX đã chiếm 82% giá trị phát hành tháng 1).

Áp dụng lãi suất kết hợp cố định và thả nổi để giảm bớt gánh nặng chi phí trong kịch bản lãi suất benchmark tiếp tục leo thang.

Dự phòng thanh khoản (Liquidity Buffer):

Nâng hạn mức dự phòng tiền mặt thêm 15-20% so với kế hoạch ban đầu.

Tận dụng các kỳ hạn 10-15 năm trên thị trường thứ cấp để cơ cấu lại danh mục đầu tư nhằm đảm bảo tính thanh khoản cao nhất (nhóm này hiện chiếm hơn 60% GTGD).

Quản trị rủi ro hối đoái và chi phí:

Thực hiện nghiệp vụ phòng vệ (Hedging) cho ít nhất 70% giá trị các khoản thanh toán ngoại tệ trong 6 tháng tới để chốt chi phí, tránh rủi ro từ đà tăng của DXY.

Rà soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu trước áp lực tăng giá năng lượng (Gas +4.29%).

KẾT LUẬN: 3 ƯU TIÊN CHIẾN LƯỢC TRONG QUÝ 1/2026

Tái cấu trúc kỳ hạn nợ: Ưu tiên nợ dài hạn (10 năm) để né tránh sự biến động cực đoan của lãi suất qua đêm.

Phòng vệ tỷ giá: Chốt tỷ giá kỳ hạn để bảo vệ biên lợi nhuận trước áp lực nhập siêu 1.78 tỷ USD.

Kiểm soát tín dụng nội bộ: Rà soát và loại bỏ các khoản đầu tư vào các mã TPDN có rủi ro chậm trả (nhận diện từ 4 mã đã vi phạm).

Việc chủ động điều chỉnh ngay từ tháng 1 sẽ là lợi thế cạnh tranh sống còn về chi phí vốn cho doanh nghiệp trong cả năm 2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *