Báo cáo Phân tích Ngành Thép Việt Nam 2025: Tái Cấu trúc trong Bối cảnh Bảo hộ Toàn cầu
1.0 Bối cảnh Ngành Thép Toàn cầu 2025: Phân mảnh và Điều chỉnh Cấu trúc

Bức tranh tổng quan;
Năm 2025 chứng kiến một bức tranh đầy biến động của ngành thép toàn cầu, đặc trưng bởi sự sụt giảm sản lượng không đồng đều và sự phân hóa sâu sắc giữa các khu vực sản xuất lớn. Đến tháng 10 năm 2025, tổng sản lượng thép thô của 71 quốc gia báo cáo với Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel) đạt 1,52 tỷ tấn, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này không mang tính chu kỳ đơn thuần mà phản ánh những vấn đề cấu trúc sâu sắc tại các trung tâm sản xuất truyền thống, tạo ra một môi trường đầy thách thức nhưng cũng tiềm ẩn cơ hội cho các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam.
Bảng dưới đây tóm tắt sản lượng thép thô toàn cầu, cho thấy sự phân cực rõ rệt giữa các khu vực.
| Khu vực | Sản lượng (triệu tấn) | Thay đổi (% so với cùng kỳ) | Động lực & Xu hướng chính |
| Châu Á & Châu Đại Dương | 1.119,0 | -2,2% | Sụt giảm của Trung Quốc (-3,9%) lấn át hoàn toàn đà tăng trưởng mạnh mẽ của Ấn Độ (+10,0%). |
| Liên minh Châu Âu (EU 27) | 105,7 | -3,4% | Khủng hoảng năng lượng, chi phí carbon gia tăng và nhu cầu từ ngành ô tô yếu kém. |
| Bắc Mỹ | 89,7 | +0,7% | Phục hồi nhẹ nhờ các biện pháp bảo hộ thương mại mạnh mẽ, đặc biệt tại thị trường Mỹ. |
| Nga & CIS + Ukraine | 67,7 | -5,1% | Tác động kéo dài của xung đột, lệnh trừng phạt và gián đoạn chuỗi cung ứng logistics. |
| Trung Đông | 46,1 | +2,8% | Nhu cầu xây dựng bùng nổ từ các siêu dự án, tiêu biểu là dự án NEOM tại Ả Rập Xê Út. |
| Nam Mỹ | 34,7 | -1,8% | Áp lực từ thép nhập khẩu giá rẻ làm giảm công suất nội địa, đặc biệt là tại Brazil. |
| Châu Phi | 19,3 | +3,8% | Tăng trưởng đầu tư cơ sở hạ tầng tại các quốc gia Bắc Phi và Ai Cập. |
Trung Quốc: Điều chỉnh cấu trúc và hệ quả
Sự sụt giảm 3,9% sản lượng của Trung Quốc, đạt 817,9 triệu tấn, xuất phát từ hai nguyên nhân chính. Thứ nhất là sự suy yếu kéo dài của thị trường bất động sản, vốn chiếm 35-40% tổng nhu cầu thép. Thứ hai là các chính sách chủ động của chính phủ nhằm kiểm soát công suất dư thừa và giảm phát thải, thể hiện qua chính sách “Bầu trời xanh” và các đợt kiểm tra môi trường nghiêm ngặt tại các trung tâm sản xuất như Đường Sơn. Những động thái này khẳng định Trung Quốc đã qua đỉnh tiêu thụ thép và đang bước vào giai đoạn “bình thường mới”, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.
Ấn Độ: Động lực tăng trưởng mới
Trái ngược hoàn toàn với Trung Quốc, Ấn Độ nổi lên như một điểm sáng với sản lượng tăng trưởng ấn tượng 10,0%, đạt 136 triệu tấn. Động lực chính đến từ các gói chi tiêu công khổng lồ cho cơ sở hạ tầng (đường sắt, cầu cảng) và sự mở rộng công suất mạnh mẽ của các tập đoàn thép hàng đầu như Tata Steel và JSW. Ấn Độ đang củng cố vững chắc vị thế là trung tâm sản xuất thép lớn thứ hai thế giới, bù đắp một phần cho sự sụt giảm từ Trung Quốc.
EU: Khủng hoảng phi công nghiệp hóa
Sự sụt giảm 3,4% sản lượng tại EU không chỉ là một biến động kinh tế tạm thời mà còn là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng cấu trúc, hay “phi công nghiệp hóa”. Chi phí năng lượng cao gấp 2-3 lần so với Mỹ và châu Á, kết hợp với áp lực tuân thủ Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) sắp có hiệu lực, đã buộc nhiều nhà máy phải đóng cửa vĩnh viễn hoặc tạm ngừng hoạt động. Quy mô của cuộc khủng hoảng được thể hiện qua hàng loạt các trường hợp điển hình như việc đóng cửa lò cao tại Liberty Steel Ostrava (3,6 triệu tấn) và lò cao số 9 của Thyssenkrupp (1,7 triệu tấn), cùng với việc ArcelorMittal (tại Pháp, Ba Lan, Đức) và Acciaierie d’Italia (Ý) phải tạm dừng hoạt động hoặc hoạt động cầm chừng.
Sự mất cân đối cung cầu toàn cầu, đặc biệt là tình trạng dư thừa công suất khổng lồ từ Trung Quốc, đã trực tiếp dẫn đến một làn sóng bảo hộ thương mại chưa từng có, định hình lại dòng chảy thương mại thép trên toàn thế giới.
2.0 Làn sóng Bảo hộ Thương mại và Áp lực từ Thép Trung Quốc
Năm 2025 chứng kiến một nghịch lý của ngành thép Trung Quốc: sản lượng sản xuất giảm nhưng kim ngạch xuất khẩu lại trên đà thiết lập kỷ lục mới. Cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài đã buộc các nhà sản xuất Trung Quốc phải tìm mọi cách đẩy lượng thép dư thừa ra thị trường toàn cầu với giá cạnh tranh gay gắt, gây ra một phản ứng phòng vệ thương mại mạnh mẽ và đồng loạt trên khắp thế giới.
Dòng chảy xuất khẩu thép Trung Quốc đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Khi các thị trường truyền thống như Mỹ và EU siết chặt hàng rào bảo hộ, thép Trung Quốc đã tràn sang các khu vực mới nổi như ASEAN và Mỹ Latinh. Điều này buộc các quốc gia trong khu vực phải nhanh chóng dựng lên một “Vạn Lý Trường Thành Thuế quan mới” để bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Các hàng rào thuế quan không chỉ mang tính trực diện mà còn bao gồm cả các cuộc điều tra chống lẩn tránh thuế tinh vi nhắm vào các quốc gia thứ ba như Việt Nam, cho thấy mức độ quyết liệt và phức tạp của cuộc chiến thương mại này.
Dưới đây là tổng hợp các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) tiêu biểu đang được áp dụng đối với thép Trung Quốc:
Bắc Mỹ: Hàng rào bảo hộ tuyệt đối
| Quốc gia | Sản phẩm | Loại thuế | Mức thuế tham khảo |
| Mỹ | Tất cả thép & nhôm | Section 232 | 25% – 50% |
| Hầu hết sản phẩm | AD & CVD | AD: 0% – 178,89%; CVD: lên tới 140,05% | |
| Tôn mạ thiếc | AD & CVD | 122,52% (hiệu lực từ 2024) | |
| Canada | Tất cả thép & nhôm | Surtax (Phụ thu) | 25% (ngoài thuế MFN) |
| Mexico | Bi thép nghiền, đinh thép | AD | 3,68% – 31% |
Đông Nam Á: Từ vùng trũng đến lá chắn PVTM
| Quốc gia | Sản phẩm | Loại thuế | Mức thuế & Thời hạn |
| Việt Nam | HRC | AD | 23,10% – 27,83% (hiệu lực 5 năm từ 07/2025) |
| Tôn mạ | AD | 37,13% (hiệu lực 5 năm từ 08/2025) | |
| CRC | AD | 4,43% – 25,22% (gia hạn 5 năm từ 12/2025) | |
| Thái Lan | Thép hình chữ H | AD | 30,86% – 54,19% (hiệu lực 5 năm từ 11/2025) |
| Malaysia | Thép mạ kẽm | AD | 7,72% – 26,8% (hiệu lực đến 10/2030) |
| Indonesia | HRC | AD | 0% – 20% (gia hạn đến 01/2030) |
Các thị trường khác
| Khu vực/Quốc gia | Sản phẩm | Loại thuế | Mức thuế tham khảo |
| Ấn Độ | Thép kỹ thuật điện | AD | 223 – 414 USD/tấn |
| EU | Giày xích thép | AD | 62,5% (chính thức từ 10/2025) |
| Brazil | Lá thép carbon | AD | 284 – 499 USD/tấn |
| Thổ Nhĩ Kỳ | HRC | AD | 15,42% – 43,31% |
Trong bối cảnh toàn cầu đầy thách thức này, thị trường thép Việt Nam đã chứng kiến một sự phân hóa rõ rệt chưa từng có giữa kênh tiêu thụ nội địa và kênh xuất khẩu.
3.0 Thị trường Thép Việt Nam 2025: Phân hóa Nội địa và Xuất khẩu
Thị trường thép Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2025 được định hình bởi sự tương phản mạnh mẽ: kênh tiêu thụ nội địa phục hồi vững chắc, trở thành trụ đỡ cho toàn ngành, trong khi hoạt động xuất khẩu đối mặt với vô vàn khó khăn do các rào cản phòng vệ thương mại trên toàn cầu.
Các số liệu tổng quan đã phản ánh rõ nét xu hướng này:
- Tiêu thụ nội địa: Đạt 19,5 triệu tấn, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 27,1% so với cùng kỳ năm trước.
- Xuất khẩu: Chỉ đạt 3,9 triệu tấn, sụt giảm mạnh 38,4% so với cùng kỳ.
Sự phân hóa này còn thể hiện rõ hơn khi đi sâu vào từng sản phẩm thép chủ lực. Các biện pháp phòng vệ thương mại áp lên thép nhập khẩu giá rẻ đã tạo ra một “tấm khiên” bảo vệ thị trường trong nước, trong khi chính các hàng rào này ở thị trường quốc tế lại chặn đứng đà tăng trưởng xuất khẩu.
| Sản phẩm | Tăng/giảm Tiêu thụ Nội địa (%) | Tăng/giảm Xuất khẩu (%) |
| Thép Xây dựng | +18,6% | -21,2% |
| Thép cuộn cán nóng (HRC) | +65% | -65% |
| Tôn mạ | +37% | -47% |
| Ống thép | +11% | +24% |
Phân tích chiến lược:
- HRC và Tôn mạ là hai sản phẩm có sự phân hóa lớn nhất. Tiêu thụ HRC nội địa tăng vọt 65% là kết quả trực tiếp từ việc áp thuế chống bán phá giá đối với hàng Trung Quốc từ tháng 7/2025, tạo điều kiện cho các nhà sản xuất trong nước chiếm lĩnh thị trường. Ngược lại, xuất khẩu HRC và tôn mạ (sản phẩm hạ nguồn của HRC) giảm sâu do các thị trường lớn như Mỹ và EU siết chặt hàng rào thuế quan.
- Thép xây dựng cũng ghi nhận xu hướng tương tự nhưng với mức độ phân hóa thấp hơn, cho thấy nhu cầu từ các dự án xây dựng trong nước đang phục hồi tốt.
- Ống thép là điểm sáng duy nhất khi ghi nhận tăng trưởng ở cả hai kênh. Điều này cho thấy sản phẩm ống thép Việt Nam vẫn duy trì được năng lực cạnh tranh ở một số thị trường ngách và được hưởng lợi từ sự phục hồi của ngành xây dựng dân dụng trong nước.
Sự phân hóa sâu sắc giữa hai kênh tiêu thụ này đã tác động trực tiếp đến vị thế cạnh tranh và làm thay đổi đáng kể bản đồ thị phần của các doanh nghiệp lớn trong ngành.
4.0 Phân tích Cạnh tranh và Tái cấu trúc Thị phần Doanh nghiệp
Bối cảnh thị trường đặc thù của năm 2025 đã trở thành chất xúc tác cho một cuộc tái cấu trúc thị phần đáng kể giữa các doanh nghiệp thép Việt Nam. Lợi thế cạnh tranh không còn chỉ phụ thuộc vào quy mô sản xuất mà còn ở khả năng thích ứng với chính sách thương mại, đặc biệt là việc tận dụng “tấm khiên” phòng vệ thương mại tại thị trường nội địa.
Phân khúc Thép Xây dựng
Tổng sản lượng tiêu thụ thép xây dựng tăng trưởng 11,8% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không được chia đều cho các doanh nghiệp.
- Vị thế của Hòa Phát (HPG): Mặc dù tổng sản lượng bán hàng của HPG chỉ tăng 6,3%, thấp hơn mức tăng chung của ngành, công ty thực tế đã gia tăng thị phần tại kênh nội địa từ 32,9% lên 35,9%. Nguyên nhân chính kìm hãm tốc độ tăng trưởng chung của HPG là sự sụt giảm quá sâu của kênh xuất khẩu (-52%), trong khi các đối thủ nhỏ hơn, ít phụ thuộc vào xuất khẩu, lại có cơ hội bứt phá mạnh mẽ ở thị trường trong nước.
- Formosa (FHS) là doanh nghiệp bị giảm thị phần mạnh nhất trong phân khúc này.
Phân khúc Thép cuộn cán nóng (HRC)
Đây là phân khúc chứng kiến sự “đổi ngôi” ngoạn mục nhất.
- HPG vượt lên dẫn đầu: Sản lượng HRC của HPG tăng vọt 51% so với cùng kỳ, trong khi đối thủ chính là Formosa (FHS) lại giảm 10%. Kết quả là HPG đã vươn lên chiếm lĩnh 58% thị phần, vượt qua FHS (42%). Để so sánh, năm 2024 thị phần của HPG là 45% và FHS là 55%.
- Chìa khóa thành công: Sự bứt phá của HPG đến từ việc tập trung tối đa vào thị trường nội địa, với sản lượng bán hàng trong nước tăng đến 95% nhờ được hưởng lợi trực tiếp từ thuế chống bán phá giá áp lên HRC nhập khẩu.
Phân khúc Tôn mạ
Tổng sản lượng tiêu thụ tôn mạ giảm 11,6% do kênh xuất khẩu (-47%) sụt giảm quá mạnh, lấn át cả sự phục hồi của kênh nội địa (+35%). Sự khó khăn ở kênh xuất khẩu đã dẫn đến cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn ở thị trường trong nước và làm thay đổi thị phần.
- Sự dịch chuyển thị phần nội địa: Hoa Sen Group (HSG) chứng kiến thị phần nội địa giảm từ 26,6% xuống 23%. Ngược lại, Nam Kim Group (NKG) và Tôn Đông Á (GDA) lại gia tăng thị phần mạnh mẽ, lần lượt từ 10,8% lên 15,5% và từ 14,7% lên 17,5%. Sự bứt phá của họ đến từ việc tăng trưởng sản lượng nội địa ở mức hai và ba chữ số (NKG +100%, GDA +60%), trong khi HSG chỉ tăng trưởng 18%.
Phân khúc Ống thép
Phân khúc này ghi nhận sự tăng trưởng chung 11,0% ở cả hai kênh.
- HPG và HSG củng cố vị thế: Hòa Phát tiếp tục gia tăng thị phần, chiếm 30,7% (tăng từ 27,7% năm 2024). Hoa Sen cũng tăng nhẹ thị phần lên 17% (từ 15,6%).
Những thay đổi về thị phần và cơ cấu sản phẩm này có tác động trực tiếp và phân hóa sâu sắc đến diễn biến giá bán và biên lợi nhuận của từng doanh nghiệp.
5.0 Diễn biến Giá và Tác động đến Biên lợi nhuận
Diễn biến giá cả trong năm 2025 phản ánh rõ nét các yếu tố cung cầu đã được phân tích. Áp lực chi phí đầu vào giảm cùng với sự ổn định của giá bán nội địa nhờ các biện pháp phòng vệ thương mại đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận, đặc biệt là các doanh nghiệp thượng nguồn.
Diễn biến Giá nguyên liệu đầu vào
Năm 2025 ghi nhận một xu hướng tích cực đối với chi phí sản xuất. Hầu hết các nguyên liệu đầu vào chính đều giảm giá hoặc đi ngang ở vùng giá thấp, giúp giảm bớt áp lực chi phí cho các nhà máy.
- Quặng sắt (62% Fe): Tiếp tục xu hướng giảm chủ đạo, từ mức trên 130 USD/tấn vào đầu năm 2024 xuống dao động quanh vùng 96-102 USD/tấn vào cuối năm 2025 do nhu cầu từ Trung Quốc yếu đi.
- Than cốc và Thép phế: Giá cũng duy trì ở mức thấp và ổn định.
- Kết luận: Áp lực chi phí đầu vào đã hạ nhiệt đáng kể, tạo ra một “vùng đệm” quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội cải thiện biên lợi nhuận, ngay cả khi giá bán thành phẩm không tăng mạnh.
Diễn biến Giá bán sản phẩm nội địa
Giá bán trong nước cho thấy sự ổn định và phục hồi nhờ các chính sách bảo hộ và nhu cầu nội địa khởi sắc.
- Giá thép xây dựng: Đã thoát khỏi vùng đáy của giai đoạn 2023-2024 và thiết lập một mặt bằng giá mới, ổn định quanh mức 13.500 – 15.500 VND/kg. Dù chịu áp lực cạnh tranh từ thép Trung Quốc giá rẻ, các doanh nghiệp nội địa vẫn duy trì được mức giá hợp lý.
- Giá HRC: Biến động mạnh nhất. Trong 6 tháng đầu năm, giá giảm sâu do ảnh hưởng từ làn sóng xả hàng của Trung Quốc. Tuy nhiên, kể từ khi có quyết định áp thuế chống bán phá giá tạm thời, giá đã phục hồi mạnh mẽ và quay trở lại mốc trên 530 USD/tấn vào cuối năm.
- Giá tôn mạ và ống thép: Diễn biến giá của hai sản phẩm này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá HRC đầu vào. Việc áp thuế CBPG đối với tôn mạ nhập khẩu cũng giúp duy trì sự ổn định và tạo đà tăng nhẹ cho giá bán, song hành cùng đà tăng của HRC.
Tác động đến Kết quả kinh doanh
Sự phân hóa thể hiện rõ rệt giữa các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp thượng nguồn như Hòa Phát (HPG) được hưởng lợi lớn nhất nhờ “tấm khiên” thuế quan bảo hộ sản phẩm HRC, giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận. Trong khi đó, các doanh nghiệp hạ nguồn chuyên về tôn mạ, dù được bảo vệ ở thị trường nội địa, vẫn chịu áp lực lớn từ kênh xuất khẩu bị thu hẹp, ảnh hưởng đến tổng thể kết quả kinh doanh.
Các xu hướng về cung cầu, giá cả và chính sách thương mại của năm 2025 sẽ tiếp tục là những yếu tố định hình triển vọng của ngành thép trong năm 2026.
6.0 Triển vọng Ngành Thép 2026: Động lực và Thách thức
Năm 2026 được dự báo sẽ là một năm bản lề, nơi các động lực phục hồi mạnh mẽ từ thị trường nội địa giao thoa với những thách thức và rủi ro mới từ chính sách thương mại quốc tế. Sự thành công của các doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào khả năng tận dụng cơ hội “sân nhà” và sự chuẩn bị để thích ứng với các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe trên thị trường toàn cầu.
Động lực tăng trưởng từ Thị trường Nội địa
Thị trường trong nước tiếp tục là trụ đỡ vững chắc cho ngành thép với hai động lực chính:
- Đầu tư công: Với tỷ lệ giải ngân năm 2025 dự kiến đạt 83% kế hoạch và quy mô đầu tư hạ tầng cho giai đoạn 2026-2030 được kỳ vọng tăng mạnh, các dự án trọng điểm quốc gia như Cao tốc Bắc-Nam và Sân bay Long Thành sẽ tiếp tục là đầu kéo quan trọng. Ước tính, đầu tư công sẽ thúc đẩy nhu cầu thép xây dựng nội địa tăng từ 5% đến 8% trong năm 2026.
- Thị trường Bất động sản: Triển vọng ngày càng tích cực khi nhiều dự án lớn được tháo gỡ vướng mắc pháp lý và bắt đầu khởi công. Mặc dù nhu cầu thép sẽ tăng dần, điểm rơi tiêu thụ lớn nhất cho bất động sản dân dụng được dự báo sẽ đến từ giữa năm 2026, khi các dự án bước vào giai đoạn hoàn thiện phần thân.
Yếu tố Thay đổi Cuộc chơi: Chính sách Mới của Trung Quốc
Một biến số quan trọng và tích cực đến từ Trung Quốc. Ngày 12/12/2025, Trung Quốc đã ban hành “Thông báo số 79-2025”, yêu cầu áp dụng giấy phép xuất khẩu cho gần như toàn bộ sản phẩm thép kể từ ngày 01/01/2026.
- Mục đích: Chính sách này không phải là lệnh cấm, mà là một hàng rào hành chính nhằm chuyển đổi chiến lược xuất khẩu từ “lượng” sang “chất”. Bắc Kinh muốn kiểm soát chặt chẽ luồng hàng giá rẻ đang gây ra các vụ kiện phòng vệ thương mại toàn cầu và điều tiết giá xuất khẩu.
- Tác động đến Việt Nam: Đây là một cơ hội vàng. Việc Trung Quốc siết chặt xuất khẩu sẽ làm giảm áp lực cạnh tranh từ thép giá rẻ tại “sân nhà”, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nội địa (đặc biệt là HPG và FHS) cải thiện biên lợi nhuận và chiếm lĩnh thị phần.
Thách thức và Rủi ro Chính
Bên cạnh các cơ hội, ngành thép Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thách thức ngày càng lớn từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm.
- Rào cản mới từ EU (Hiệu lực 01/07/2026): Liên minh Châu Âu dự kiến sẽ siết chặt đáng kể các biện pháp tự vệ đối với thép nhập khẩu:
- Giảm tổng hạn ngạch miễn thuế: Khiến tổng “chiếc bánh” nhỏ đi đáng kể.
- Áp quy tắc xuất xứ “Nấu luyện và Đúc”: Yêu cầu thép phải được sản xuất từ đầu tại quốc gia xuất khẩu, gây bất lợi lớn cho các doanh nghiệp tôn mạ Việt Nam vốn nhập khẩu HRC.
- Tăng thuế ngoài hạn ngạch lên 50%: Một mức thuế mang tính trừng phạt.
- Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU: Nghĩa vụ tài chính sẽ chính thức bắt đầu từ ngày 01/01/2026.
- Rủi ro lớn nhất: Không phải là chi phí thuế ban đầu, mà là thiếu dữ liệu phát thải đã được xác minh. Nếu không cung cấp được dữ liệu thực tế, doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ bị áp “giá trị mặc định” theo mức phát thải của các nhà máy kém hiệu quả nhất, dẫn đến mất khả năng cạnh tranh ngay lập tức.
Kết luận Tổng thể
Bức tranh ngành thép Việt Nam năm 2025-2026 là một sự tái cấu trúc sâu sắc. Thị trường nội địa, được hỗ trợ bởi đầu tư công, sự phục hồi của bất động sản và các chính sách phòng vệ thương mại, sẽ tiếp tục là bệ đỡ vững chắc. Tuy nhiên, sân chơi xuất khẩu đang thay đổi nhanh chóng. Sự thành công trong dài hạn sẽ không chỉ phụ thuộc vào năng lực sản xuất mà còn vào khả năng thích ứng linh hoạt với một bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp, nơi sự tuân thủ các tiêu chuẩn “xanh” đang trở thành yêu cầu bắt buộc, định hình một chu kỳ tăng trưởng mới với dự báo lợi nhuận toàn ngành có thể tăng trưởng 22% trong năm 2026.
TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Tất cả các nội dung, nhận định và phân tích trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ góc nhìn cá nhân nhằm mục đích cung cấp thông tin. nhadautuviet.vn không đưa ra lời khuyên tài chính hay khuyến nghị mua, bán bất kỳ mã cổ phiếu nào cụ thể.
Mặc dù nhadautuviet.vn luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các dữ liệu được sử dụng, tuy nhiên, thị trường chứng khoán luôn biến động và chứa đựng rủi ro. Do đó, nhadautuviet.vn không cam kết hay đảm bảo sự chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc kịp thời của các thông tin này tại mọi thời điểm.
Nhà đầu tư nên tự tìm hiểu kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến từ các chuyên gia tài chính và tự chịu trách nhiệm hoàn toàn đối với các quyết định đầu tư cũng như kết quả giao dịch của mình. nhadautuviet.vn từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào (nếu có) phát sinh từ việc sử dụng hoặc tin cậy vào nội dung của bài viết.

