BẢN ĐÁNH GIÁ RỦI RO HỆ THỐNG: MỐI LIÊN KẾT BẤT ĐỘNG SẢN – TRÁI PHIẾU – THANH KHOẢN NGÂN HÀNG (DỮ LIỆU CẬP NHẬT Q1/2026)

🎧 Nghe bài viết Sẵn sàng
0:00 0:00

 

1. Trạng thái thanh khoản hệ thống và các can thiệp mang tính tình huống từ NHNN

Nguồn dữ liệu: nhadautuviet.vn

Bối cảnh thanh khoản trong tháng 1 và đầu tháng 2/2026 phản ánh rõ rệt sự tổn thương cấu trúc của hệ thống tài chính trước các áp lực mùa vụ. Biến số đáng quan ngại nhất là lãi suất qua đêm liên ngân hàng (O/N Interbank) đã ghi nhận cú sốc chạm mức 21% trong phiên giao dịch ngày 03/02. Hiện tượng này không đơn thuần là hệ quả của việc rút tiền mặt trước Tết (CIC) hay các kỳ nộp thuế dồn tích, mà còn bóc tách sự lệch cân đối kỳ hạn (maturity mismatch) nghiêm trọng khi đệm dự trữ của hệ thống trở nên quá mỏng.

Trước tình trạng thanh khoản tiến sát ngưỡng giới hạn kỹ thuật, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã buộc phải triển khai các can thiệp mang tính tình huống quyết liệt. Sau khi bơm ròng qua kênh OMO để duy trì số dư lưu hành quanh mức 360 nghìn tỷ VND, nhà điều hành đã phải mở lại kênh hoán đổi ngoại tệ (SBV Swap) vào ngày 04/02 với quy mô 1 tỷ USD và chi phí 1,31%. Đáng chú ý, việc kích hoạt kênh Swap sau một tháng tạm dừng là động thái “cứu cánh” cuối cùng khi các dòng vốn hỗ trợ từ Kho bạc Nhà nước (KBNN) tại nhóm Big4 đã tiệm cận trần 60% và không còn dư địa điều tiết. Hệ quả chiến lược là sự phân hóa thanh khoản bắt đầu lan tỏa: nhóm ngân hàng Tier 1 đang phải gánh vác vai trò điều tiết dòng vốn cho toàn hệ thống thông qua lượng giấy tờ có giá dồi dào, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn đang dần mất đi sự linh hoạt trong việc tiếp cận vốn giá rẻ.

2. Điểm nghẽn tín dụng và rủi ro “bị bắt nạt” bởi tài sản đảm bảo Bất động sản

Trong cấu trúc tài chính hiện nay, mối quan hệ giữa tín dụng ngân hàng và thị trường bất động sản (BĐS) đã chuyển sang trạng thái “cộng sinh rủi ro”. Mọi nỗ lực siết chặt tín dụng BĐS một cách cực đoan đều trở nên bất khả thi do cấu trúc tài sản đảm bảo của phần lớn các khoản vay—từ doanh nghiệp sản xuất đến cá nhân—đều tập trung vào BĐS. Nếu thị trường này đóng băng, nó sẽ đóng vai trò như một bộ phanh cưỡng bức lên toàn bộ cỗ máy kinh tế.

Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy sự khởi động chậm chạp của dòng vốn, tiêu biểu như tại khu vực Hà Nội với mức tăng trưởng tín dụng chỉ đạt 0,85%. Điều này hàm ý rằng khi dòng tiền bị kẹt lại trong các tài sản BĐS khó thanh khoản, biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng sẽ bị bào mòn đáng kể. Hệ lụy trực tiếp là áp lực thanh khoản sẽ không được giải tỏa qua kênh tín dụng truyền thống mà bị đẩy sang thị trường nợ, tạo ra một vòng xoáy chi phí vốn mới.

3. Đỉnh nợ trái phiếu và áp lực từ sự dịch chuyển đường cong lợi suất

Thị trường nợ trong Quý 1/2026 đang tiến vào vùng rủi ro cực đại khi áp lực đáo hạn nợ gốc và lãi đạt đỉnh. Theo dữ liệu chi tiết, riêng nhóm Bất động sản phải đối mặt với nghĩa vụ thanh toán lên tới 16.611 tỷ VND. Trong bối cảnh lượng phát hành mới vẫn duy trì ở mức thấp, khả năng tái cơ cấu nợ của các doanh nghiệp đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Sự phân hóa chi phí vốn đã trở nên khốc liệt: trong khi VietinBank phát hành trái phiếu (mã 20/01/2026) với lãi suất 6,45%, các doanh nghiệp như BAF đã phải chấp nhận mức lãi suất cố định lên tới 10%. Đặc biệt, đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ (G-Bond) đang nhích tăng rõ rệt ở các kỳ hạn dưới 5 năm. Đây là một tín hiệu cảnh báo chiến lược, bởi lợi suất G-Bond tăng sẽ thiết lập một “mức sàn” mới cho chi phí huy động. Đối với các ngân hàng nhỏ, điều này đồng nghĩa với việc “phí tổn thanh khoản” sẽ tăng cao, trực tiếp đe dọa khả năng duy trì hoạt động cho vay trong các quý tiếp theo.

4. Sự phân cực hệ thống: “Ngưỡng an toàn” và vai trò phao cứu sinh của KBNN

Cuộc đua huy động vốn đầu năm 2026 đã hình thành một “vách ngăn thanh khoản” rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Sự chênh lệch lãi suất không chỉ là con số, mà là biểu hiện của mức độ rủi ro hệ thống:

Tier 1 (VCB, BID, CTG, Agribank): Lãi suất ổn định quanh 5,2%.

Tier 2 (MBB, ACB, TCB, VPB): Duy trì mức 5,53%.

Tier 3 (SHB, STB, LPB, HDB, VIB, TPB): Nhích lên 5,72%.

Tier 4 (MSB, SSB, OCB, EIB…): Áp lực huy động lớn nhất với mức 5,85%.

Khoảng cách 65 điểm cơ bản (bps) giữa Tier 4 và Tier 1 là một “tín hiệu căng thẳng” (distress signal) trong một thị trường vốn đang thắt chặt. Điểm tựa cuối cùng của hệ thống hiện nay là dòng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Tuy nhiên, việc KBNN đã vận dụng tối đa dư địa (tiệm cận mức trần 60%) để hỗ trợ nhóm Big4 cho thấy các nguồn lực dự phòng truyền thống gần như đã được huy động hết. Đây chính là lý do then chốt khiến NHNN phải sử dụng đến các công cụ phái sinh như Swap ngoại tệ để duy trì sự tồn tại của dòng vốn lưu thông.

5. Kết luận và Khuyến nghị chiến lược

Quý 1/2026 đang hình thành một “cơn bão hoàn hảo” (perfect storm) đối với hệ thống tài chính, được tạo nên từ ba gọng kìm: (1) Đỉnh nợ trái phiếu 16.611 tỷ VND, (2) Sự nhạy cảm quá mức của tài sản đảm bảo BĐS và (3) Chi phí vốn tăng do đường cong lợi suất dịch chuyển.

Khuyến nghị chiến lược cho nhà đầu tư tổ chức:

Ưu tiên nhóm phòng thủ: Tập trung phân bổ vào nhóm ngân hàng Tier 1 và Tier 2. Đây là những định chế sở hữu đệm dự trữ bắt buộc an toàn, lợi thế tiếp cận nguồn vốn KBNN và có khả năng chống chịu tốt nhất trước các cú sốc thanh khoản.

Giám sát các chỉ báo can thiệp: Theo dõi sát sao tần suất và quy mô của kênh OMO và đặc biệt là kênh Swap của NHNN trong các tháng tới. Sự duy trì liên tục của kênh Swap sẽ là tín hiệu cho thấy căng thẳng nội tại của hệ thống vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Thận trọng với nhóm Tier 4: Cần đánh giá lại rủi ro đối với các tổ chức tín dụng có chi phí huy động cao và danh mục cho vay tập trung quá lớn vào BĐS trong bối cảnh lợi suất G-Bond tiếp tục xu hướng đi lên.

——————————————————————————–

TUYÊN BỐ MIỄN TRÁCH NHIỆM Tài liệu này được thực hiện bởi đội ngũ phân tích của nhadautuviet.vn dựa trên các nguồn dữ liệu công khai và tin cậy tại thời điểm công bố. Mọi nội dung trình bày phản ánh đánh giá chuyên môn độc lập, mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư trực tiếp dưới bất kỳ hình thức nào. Chúng tôi không cam kết tính đầy đủ hay chính xác tuyệt đối của thông tin. Nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính của mình dựa trên khẩu vị rủi ro và mục tiêu cá nhân. Các dự báo có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thực tế của thị trường và chính sách điều hành của cơ quan quản lý.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *